

slides
/slaɪdz/

noun
Cầu trượt.


noun
Cầu trượt gỗ, máng trượt.














noun
Trang trình chiếu, slide.

noun
Lam kính.


noun
Ống trượt, cần trượt.

noun

noun
Sau trận động đất, các nhà địa chất đã quan sát thấy một vài chỗ trượt lở dọc theo vách đá, nơi các lớp đá đã dịch chuyển nhẹ dọc theo những vết nứt có thể nhìn thấy được.

noun
Lướt, nốt lướt.
Người học piano cẩn thận luyện tập bản nhạc, đặc biệt chú ý đến những chi tiết trang trí như các nốt lướt giúp giai điệu thêm phần uyển chuyển và điệu nghệ.

noun
Âm lướt.



noun
Trượt âm, kéo dài âm.
Trong các buổi trị liệu ngôn ngữ, Michael luyện tập kỹ thuật "trượt âm" (kéo dài âm thanh) để bắt đầu những từ mà anh ấy dự đoán sẽ bị nói lắp, giúp cho các bài thuyết trình của anh ấy bớt căng thẳng hơn.














