BeDict Logo

punchlines

/ˈpʌntʃlaɪnz/
Hình ảnh minh họa cho punchlines: Điểm nhấn, câu chốt, lời chốt.
noun

Điểm nhấn, câu chốt, lời chốt.

Diễn giả tạo sự hồi hộp trong bài thuyết trình, và khán giả háo hức chờ đợi những câu chốt của các câu chuyện ông kể.