Hình nền cho reassured
BeDict Logo

reassured

/ˌriːəˈʃʊrd/ /ˌriːəˈʃɔrd/

Định nghĩa

verb

Trấn an, làm yên lòng, củng cố niềm tin.

Ví dụ :

Bác sĩ trấn an cô ấy rằng kết quả xét nghiệm hoàn toàn bình thường.