



reconstituting
/ɹiˈkɑnstɪˌt(j)utɪŋ/
Từ vựng liên quan

concentratenoun
/ˈkɒn.sən.tɹeɪt/ /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/
Chất cô đặc, chất đậm đặc.
"The coffee concentrate was strong, so a little went a long way. "
Cà phê đậm đặc này mạnh quá, nên chỉ cần một chút là đủ dùng.

concentratedverb
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/
Tập trung, dồn, quy tụ.
"to concentrate rays of light into a focus"
Tập trung các tia sáng vào một điểm hội tụ.

dehydratedverb
/diːhaɪdˈɹeɪtəd/ /dəhˈaɪdɹeɪtəd/
Mất nước, làm khô, khử nước.
"After running the marathon, the athlete was severely dehydrated and needed water immediately. "
Sau khi chạy marathon, vận động viên bị mất nước nghiêm trọng và cần uống nước ngay lập tức.

consistencynoun
/kənˈsɪst(ə)nsi/ /kənˈsɪstənsi/
Tính nhất quán, sự mạch lạc.








