BeDict Logo

reconstituting

/ɹiˈkɑnstɪˌt(j)utɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "concentrate" - Chất cô đặc, chất đậm đặc.
/ˈkɒn.sən.tɹeɪt/ /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/

Chất đặc, chất đậm đặc.

"The coffee concentrate was strong, so a little went a long way. "

Cà phê đậm đặc này mạnh quá, nên chỉ cần một chút là đủ dùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "return" - Sự trở lại, sự hồi hương.
returnnoun
/ɹɪˈtɜːn/ /ɹɪˈtɝn/

Sự trở lại, sự hồi hương.

"I expect the house to be spotless upon my return."

Tôi mong nhà phải sạch bong kin kít khi tôi trở về.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentrated" - Tập trung, dồn, quy tụ.
/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/

Tập trung, dồn, quy tụ.

"to concentrate rays of light into a focus"

Tập trung các tia sáng vào một điểm hội tụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "dehydrated" - Mất nước, làm khô, khử nước.
/diːhaɪdˈɹeɪtəd/ /dəhˈaɪdɹeɪtəd/

Mất nước, làm khô, khử nước.

"After running the marathon, the athlete was severely dehydrated and needed water immediately. "

Sau khi chạy marathon, vận động viên bị mất nước nghiêm trọng và cần uống nước ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

"My family has a different ideal for my future than I do. "

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "customers" - Khách hàng, người mua, người tiêu dùng.
/ˈkʌstəməz/ /ˈkʌstəmɚz/

Khách hàng, người mua, người tiêu dùng.

"Every person who passes by is a potential customer."

Mỗi người đi ngang qua đây đều là một khách hàng tiềm năng.

Hình ảnh minh họa cho từ "liquid" - Chất lỏng, dung dịch.
liquidnoun
/ˈlɪkwɪd/

Chất lỏng, dung dịch.

"A liquid can freeze to become a solid or evaporate into a gas."

Một chất lỏng có thể đóng băng thành chất rắn hoặc bay hơi thành chất khí.

Hình ảnh minh họa cho từ "construct" - Công trình, cấu trúc.
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/

Công trình, cấu trúc.

"Loops and conditional statements are constructs in computer programming."

Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "original" - Bản gốc, nguyên bản.
/əˈɹɪdʒnəl/

Bản gốc, nguyên bản.

"This manuscript is the original."

Bản thảo này là bản gốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "consistency" - Tính nhất quán, sự mạch lạc.
/kənˈsɪst(ə)nsi/ /kənˈsɪstənsi/

Tính nhất quán, sự mạch lạc.

"The teacher praised the student for the consistency in his homework, noticing how each assignment demonstrated a clear understanding of the material. "

Giáo viên khen ngợi học sinh vì tính nhất quán trong bài tập về nhà của em, nhận thấy mỗi bài đều thể hiện sự hiểu bài rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "company" - Công ty, hãng, doanh nghiệp.
/ˈkʌmp(ə)ni/ /ˈkʌmpəni/

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

"The school's student council is a company of dedicated students who organize events. "

Hội học sinh của trường là một nhóm các bạn học sinh tâm huyết cùng nhau tổ chức các sự kiện.