BeDict Logo

reflet

/ɹəˈfleɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "lustre" - Độ bóng, sự bóng bẩy, vẻ sáng.
lustrenoun
/ˈlʌstə/

Độ bóng, sự bóng bẩy, vẻ sáng.

Anh ấy đánh bóng cái nắm cửa bằng đồng thau cho đến khi nó sáng bóng loáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "ceramics" - Gốm sứ, đồ gốm.
/səˈræmɪks/ /kəˈræmɪks/

Gốm sứ, đồ gốm.

Joan đã làm cái đĩa này từ gốm.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "metallic" - Màu kim loại.
/məˈtæl.ɪk/

Màu kim loại.

Lớp sơn màu bạc kim loại của chiếc xe đạp mới sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "brilliancy" - Độ sáng chói, vẻ rực rỡ.
/ˈbɹɪljənsi/

Độ sáng chói, vẻ rực rỡ.

Ánh sáng rực rỡ của bộ đồ ăn bằng bạc mới được đánh bóng bắt lấy ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "silver" - Bạc.
silvernoun
/ˈsɪl.və/ /ˈsɪl.vɚ/

Bạc.

Cửa hàng trang sức trưng bày rất nhiều dây chuyền bạc đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "majolica" - Gốm Ý, Gốm men màu.
/maɪˈɒlɪkə/

Gốm Ý, Gốm men màu.

Bà tôi sưu tầm gốm Ý men màu, bày những chiếc đĩa và bình đựng đầy màu sắc trên kệ bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "peculiar" - Tính chất đặc biệt, nét riêng, đặc trưng.
[pʰə̥ˈkʰj̊uːljʊə] [pʰə̥ˈkʰj̊uljɚ]

Tính chất đặc biệt, nét riêng, đặc trưng.

Quyền chỉ định chỗ đậu xe gần lối vào là đặc quyền của người quản lý trong công ty.

Hình ảnh minh họa cho từ "lustred" - Óng ánh, bóng loáng.
lustredadjective
/ˈlʌstərd/ /ˈlʌstəd/

Óng ánh, bóng loáng.

Ấm trà bạc vừa được đánh bóng có bề mặt óng ánh tuyệt đẹp, phản chiếu ánh nắng ban mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "pottery" - Đồ gốm, gốm sứ.
/ˈpɒtəɹi/ /ˈpɑtəɹi/

Đồ gốm, gốm sứ.

Trên kệ bày đủ loại đồ gốm với đủ hình dáng và kích cỡ khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "denote" - Biểu thị, chỉ ra.
denoteverb
/dɪˈnəʊt/ /dɪˈnoʊt/

Biểu thị, chỉ ra.

Những vệt sơn vàng đánh dấu để biểu thị đường mòn.