noun🔗ShareSự tỉnh táo, sự sảng khoái, đồ ăn nhẹ. The action of refreshing; a means of restoring strength, energy or vigour."After a long hike, the cool lemonade was a welcome refreshment. "Sau một chuyến đi bộ đường dài, ly nước chanh mát lạnh là một thứ giúp tỉnh táo và sảng khoái tinh thần rất được mong đợi.fooddrinkenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ ăn nhẹ, thức uống giải khát. A light snack or drink."After the long hike, we enjoyed some juice and cookies as a welcome refreshment. "Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã thưởng thức một ít nước ép và bánh quy như là đồ ăn nhẹ và thức uống giải khát chào mừng.fooddrinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc