verb🔗ShareKhơi lại, nhen lại. Ignite again"After a long break, the team was hoping that the coach's motivational speech would be effective at reigniting their passion for the game. "Sau một thời gian nghỉ dài, cả đội hy vọng bài phát biểu truyền lửa của huấn luyện viên sẽ có hiệu quả trong việc nhen lại niềm đam mê của họ đối với trận đấu.energyactionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhơi lại, nhen nhóm lại. To start again, especially animosity or argument"The candidate's controversial comments are reigniting the debate about immigration. "Những phát biểu gây tranh cãi của ứng cử viên đang khơi lại cuộc tranh luận về vấn đề nhập cư.actionemotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc