Hình nền cho reined
BeDict Logo

reined

/ɹeɪnd/

Định nghĩa

verb

Ghìm cương, kiềm cương.

Ví dụ :

Người cưỡi ngựa đã ghìm cương con ngựa đang mất kiểm soát, ngăn nó đâm vào hàng rào.