Hình nền cho rickety
BeDict Logo

rickety

/ˈɹɪk.e.ti/

Định nghĩa

adjective

Ọp ẹp, lỏng lẻo, xiêu vẹo.

Ví dụ :

Anh ấy ngần ngại leo lên cái thang nhỏ, ọp ẹp như vậy.