Hình nền cho riveted
BeDict Logo

riveted

/ˈrɪvɪtɪd/ /ˈrɪvətɪd/

Định nghĩa

verb

Đóng đinh tán, gắn chặt bằng đinh tán.

Ví dụ :

Công nhân xây dựng đã đóng đinh tán để gắn chặt các dầm thép lại với nhau để xây dựng cây cầu.