adjective🔗ShareMang tính robot, như robot, máy móc, thiếu cảm xúc. Of, relating to, or resembling a robot; mechanical, lacking emotion or personality, etc."The cashier's voice was robotic and monotone, showing no friendliness at all. "Giọng của nhân viên thu ngân nghe cứ như robot, đều đều và không hề có chút thân thiện nào.technologymachineelectronicscomputinginhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc