Hình nền cho robustas
BeDict Logo

robustas

/roʊˈbʌstəz/ /rəˈbʌstəz/

Định nghĩa

noun

Cà phê vối.

A plant of the African coffee plant species Coffea canephora.

Ví dụ :

Nhiều quán cà phê bán các loại cà phê pha trộn giữa arabicacà phê vối để cân bằng hương vị và hàm lượng caffeine.