noun🔗ShareXe ngựa nhỏ. A small horse-drawn cart."The children rode in the buggy to visit their grandparents. "Bọn trẻ ngồi trên chiếc xe ngựa nhỏ đi thăm ông bà.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe buggy, xe địa hình nhỏ. A small motor vehicle, such as a dune buggy."My uncle took his buggy to the beach for a family outing. "Chú tôi chở cả nhà đi biển chơi bằng chiếc xe buggy của chú ấy.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe tang. A hearse."The buggy slowly carried the deceased to their final resting place. "Chiếc xe tang chậm rãi đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe đẩy, xe nôi. A pushchair; a stroller."The little girl enjoyed her walk in the park, pushing her bright red buggy. "Cô bé thích thú đi dạo trong công viên, đẩy chiếc xe đẩy màu đỏ tươi của mình.vehicleutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe đẩy hàng. A shopping cart or trolley."My mom used the buggy to carry groceries home from the store. "Mẹ tôi dùng xe đẩy hàng để chở đồ ăn từ cửa hàng về nhà.vehicleitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó nhiều côn trùng, bị nhiễm côn trùng. Infested with insects"The park was buggy this afternoon, so we stayed inside and played cards. "Công viên chiều nay có nhiều côn trùng quá, nên chúng tôi ở trong nhà chơi bài.insectanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhiều lỗi, có lỗi. Containing programming errors"The new computer program is buggy; it keeps crashing. "Chương trình máy tính mới này nhiều lỗi quá; nó cứ bị sập hoài.computingtechnologytechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhư côn trùng. Resembling an insect"The little girl's drawing of the butterfly was quite buggy, with uneven lines and spidery wings. "Bức vẽ con bướm của cô bé trông khá giống côn trùng, với những đường vẽ không đều và đôi cánh như mạng nhện.insectappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiên, mất trí. Crazy; bughouse"My uncle is a bit buggy; he thinks the Earth is flat. "Ông chú tôi hơi bị điên đấy, chú ấy nghĩ Trái Đất phẳng.mindcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc