Hình nền cho roughened
BeDict Logo

roughened

/ˈrʌfənd/ /ˈrʌfəndɪd/

Định nghĩa

verb

Làm xù xì, làm thô ráp.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đã làm xù xì bề mặt bê tông để lớp xi măng mới bám dính tốt hơn.