Hình nền cho rudimentary
BeDict Logo

rudimentary

/ˌɹuːdɪˈmɛntəɹi/

Định nghĩa

noun

Vú đực sơ khai.

Ví dụ :

"The piglets' rudimentary mammae were barely visible. "
Những núm vú đực sơ khai của lũ heo con hầu như không nhìn thấy được.