Hình nền cho scrapings
BeDict Logo

scrapings

/ˈskreɪpɪŋz/ /ˈskræpɪŋz/

Định nghĩa

noun

Tiếng cạo, tiếng soạt.

Ví dụ :

Tiếng cạo rít của chân ghế kim loại trên nền gạch vọng lại rất lớn trong phòng học trống.