Hình nền cho serai
BeDict Logo

serai

/səˈraɪ/ /ˈsɛəˌraɪ/

Định nghĩa

noun

Cung điện, dinh thự.

(In Turkish or Muslim Asian contexts) A palace.

Ví dụ :

Dinh thự của Sultan là một công trình kiến trúc tráng lệ, với những chạm khắc tinh xảo và những khu vườn tuyệt đẹp.
noun

Cung điện, hậu cung.

Ví dụ :

Tiểu thuyết lịch sử thường mô tả cuộc sống bên trong cung điện/hậu cung của sultan, nơi tràn ngập những người phụ nữ xinh đẹp, những âm mưu và những quy tắc xã hội nghiêm ngặt.