



somnolent
/ˈsɒmnələnt/ /ˈsɑːmnələnt/

adjective
Buồn ngủ, gây buồn ngủ, làm cho ngủ gật.
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

figurativeadjective
/ˈfɪɡəɹətɪv/
Tính ẩn dụ, bóng bẩy.

combinednoun
/kəmˈbaɪnd/
Kết hợp, toàn năng.

sleepinessnoun
/ˈsliːpinəs/
Buồn ngủ, cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ.
"The warm bath and soft music increased my sleepiness. "
Bồn tắm nước ấm và tiếng nhạc du dương làm tôi cảm thấy buồn ngủ hơn.








