BeDict Logo

somnolent

/ˈsɒmnələnt/ /ˈsɑːmnələnt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "figurative" - Tính ẩn dụ, bóng bẩy.
figurativeadjective
/ˈfɪɡəɹətɪv/

Tính ẩn dụ, bóng bẩy.

"The teacher used figurative language to explain the complex concept, saying that the student's mind was a blank slate. "

Để giải thích khái niệm phức tạp đó, cô giáo đã dùng lối nói ẩn dụ, ví đầu óc của học sinh như một trang giấy trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "classroom" - Phòng học, lớp học.
/ˈklɑːsɹʊm/

Phòng học, lớp học.

"The children were excited to go to their classroom in the morning. "

Buổi sáng, bọn trẻ rất hào hứng đến lớp học của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "sleepy" - Ghèn.
sleepynoun
/ˈsliːpi/

Ghèn.

"After waking up, I had to rub the sleepy out of my eyes before I could see clearly. "

Sau khi thức dậy, tôi phải dụi hết ghèn trong mắt đi mới nhìn rõ được.

Hình ảnh minh họa cho từ "soporific" - Thuốc ngủ, chất gây ngủ.
/ˌsoʊ.pəˈɹɪf.ɪk/

Thuốc ngủ, chất gây ngủ.

"The doctor prescribed a soporific to help the patient sleep."

Bác sĩ đã kê một loại thuốc ngủ để giúp bệnh nhân dễ ngủ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "combined" - Kết hợp, toàn năng.
/kəmˈbaɪnd/

Kết hợp, toàn năng.

"The combined at the Winter Olympics tests a skier's all-around skill, demanding both speed and technical agility. "

Môn kết hợp toàn năng tại Thế vận hội Mùa đông kiểm tra toàn diện kỹ năng của một vận động viên trượt tuyết, đòi hỏi cả tốc độ và sự nhanh nhẹn về kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "literal" - Lỗi in ấn, Lỗi chính tả.
/ˈlɪt(ə)ɹəl/

Lỗi in ấn, Lỗi chính tả.

"The "e" in "elephant" was a literal in my report card, a simple typo the teacher corrected. "

Chữ "e" trong từ "elephant" trên học bạ của tôi là một lỗi in ấn nhỏ, một lỗi đánh máy đơn giản mà giáo viên đã sửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

"Professor Smith, the head of the history department, gave a fascinating lecture on the Roman Empire. "

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggled" - Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.
/ˈstɹʌɡl̩d/

Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.

"During the centuries, the people of Ireland struggled constantly to assert their right to govern themselves."

Trong nhiều thế kỷ, người dân Ireland đã liên tục đấu tranh để khẳng định quyền tự trị của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "sleepiness" - Buồn ngủ, cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ.
/ˈsliːpinəs/

Buồn ngủ, cơn buồn ngủ, sự buồn ngủ.

"The warm bath and soft music increased my sleepiness. "

Bồn tắm nước ấm và tiếng nhạc du dương làm tôi cảm thấy buồn ngủ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "drowsy" - Buồn ngủ, mơ màng, gà gật.
drowsyadjective
/ˈdɹaʊzi/

Buồn ngủ, màng, gật.

"I was feeling drowsy and so decided to make a cup of coffee to try to wake myself up."

Tôi cảm thấy buồn ngủ ríu cả mắt nên quyết định pha một tách cà phê để tỉnh táo hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "causing" - Gây ra, gây nên, tạo ra.
/ˈkɔzɪŋ/ /ˈkɑzɪŋ/

Gây ra, gây nên, tạo ra.

"The lightning caused thunder."

Tia sét gây ra sấm.