BeDict Logo

figurative

/ˈfɪɡəɹətɪv/
Hình ảnh minh họa cho figurative: Tính ẩn dụ, bóng bẩy.
 - Image 1
figurative: Tính ẩn dụ, bóng bẩy.
 - Thumbnail 1
figurative: Tính ẩn dụ, bóng bẩy.
 - Thumbnail 2
adjective

Để giải thích khái niệm phức tạp đó, cô giáo đã dùng lối nói ẩn dụ, ví đầu óc của học sinh như một trang giấy trắng.

Hình ảnh minh họa cho figurative: Hình tượng, bóng bẩy, ẩn dụ.
 - Image 1
figurative: Hình tượng, bóng bẩy, ẩn dụ.
 - Thumbnail 1
figurative: Hình tượng, bóng bẩy, ẩn dụ.
 - Thumbnail 2
figurative: Hình tượng, bóng bẩy, ẩn dụ.
 - Thumbnail 3
adjective

Hình tượng, bóng bẩy, ẩn dụ.

Nhận xét của cô giáo về bài làm của học sinh là "núi lỗi" chỉ mang tính hình tượng thôi; cô ấy không có ý nói học sinh thực sự tạo ra một ngọn núi theo nghĩa đen.