noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuộc thi sắc đẹp, hoa hậu. A competition in which participants compete for a determination that one is the most physically attractive. Ví dụ : "Maria is practicing her walk for the beauty pageant. " Maria đang luyện tập dáng đi để chuẩn bị cho cuộc thi sắc đẹp. appearance entertainment culture event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuộc thi sắc đẹp, cuộc diễu hành, buổi trình diễn. An elaborate public display, especially a parade in historical or traditional costume. Ví dụ : "The school's annual history fair featured a captivating pageant of historical costumes. " Hội chợ lịch sử thường niên của trường có một buổi trình diễn trang phục lịch sử rất hấp dẫn, giống như một cuộc diễu hành thu nhỏ vậy. culture festival entertainment tradition event society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuộc thi sắc đẹp, buổi trình diễn hoành tráng. A spectacular ceremony. Ví dụ : "The school's talent show was a magnificent pageant, full of impressive performances. " Buổi biểu diễn tài năng của trường là một buổi trình diễn hoành tráng tuyệt vời, tràn ngập những tiết mục ấn tượng. culture festival entertainment event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiệu, sân khấu di động. A wheeled platform for the exhibition of plays, etc. Ví dụ : "The history club built a large pageant to showcase scenes from the Civil War during the town's annual parade. " Câu lạc bộ lịch sử đã dựng một chiếc kiệu lớn, hay một sân khấu di động, để trình diễn các cảnh trong cuộc Nội Chiến trong cuộc diễu hành hàng năm của thị trấn. culture entertainment tradition festival stage vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trình diễn, phô trương, thể hiện. To exhibit in show; to represent; to mimic. Ví dụ : "The student pageant their understanding of the historical figures. " Các bạn học sinh trình diễn để thể hiện sự hiểu biết của mình về các nhân vật lịch sử. culture entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc