Hình nền cho spouting
BeDict Logo

spouting

/ˈspaʊtɪŋ/ /ˈspaʊɾɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sự phun ra, Vật bị phun ra.

Ví dụ :

"Spoutings of lava shot from the crest of the volcano."
Những cột dung nham phun trào dữ dội từ đỉnh núi lửa.