Hình nền cho guttering
BeDict Logo

guttering

/ˈɡʌtərɪŋ/ /ˈɡʌɾərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chảy thành dòng, tạo thành rãnh.

Ví dụ :

Tuyết tan chảy tràn xuống mép mái nhà, chảy thành dòng và đóng thành những chiếcColumn icicles nhỏ.