Hình nền cho squashy
BeDict Logo

squashy

/ˈskwɒʃi/ /ˈskwɔʃi/

Định nghĩa

adjective

Mềm nhũn, dễ bị ép, dễ lún.

Ví dụ :

"a squashy tomato"
Một quả cà chua mềm nhũn.