Hình nền cho squashed
BeDict Logo

squashed

/ˈskwɒʃt/ /skwɒʃt/

Định nghĩa

verb

Bóp nát, nghiền nát, đè bẹp.

Ví dụ :

Đứa bé vô tình giẫm nghiền con kiến dưới giày.