noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thép không gỉ. Short for stainless steel. Ví dụ : "The kitchen sink is made of stainless, so it's easy to clean. " Bồn rửa chén trong bếp làm bằng thép không gỉ nên rất dễ lau chùi. material substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không gỉ, chống ăn mòn. Describing an alloy that is resistant to corrosion and discoloration. Ví dụ : "My new stainless steel water bottle won't rust, even if I forget to empty it overnight. " Cái bình nước bằng thép không gỉ mới của tôi sẽ không bị rỉ sét đâu, kể cả khi tôi quên đổ nước qua đêm. material chemistry technical science industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không gỉ, không tì vết. Unmarked, spotless. Ví dụ : "The chef kept the stainless steel countertop spotless after each task, ensuring a clean and hygienic workspace. " Sau mỗi công việc, đầu bếp đều giữ cho mặt bàn bếp bằng thép không gỉ luôn không tì vết, đảm bảo một không gian làm việc sạch sẽ và vệ sinh. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc