BeDict Logo

subjugation

/ˌsʌbdʒʊˈɡeɪʃən/ /ˌsʌbdʒəˈɡeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho subjugation: Sự khuất phục, sự nô dịch.
noun

Sự khuất phục, sự nô dịch.

Đất nước đã trải qua nhiều năm khuất phục và bị kiểm soát hoàn toàn dưới ách thống trị của ngoại bang, người dân bị tước đoạt những quyền cơ bản.