Hình nền cho subjugation
BeDict Logo

subjugation

/ˌsʌbdʒʊˈɡeɪʃən/ /ˌsʌbdʒəˈɡeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự khuất phục, sự chinh phục, sự nô dịch.

Ví dụ :

Những quy tắc nghiêm khắc của giáo viên đã dẫn đến sự kìm hãm và làm thui chột khả năng sáng tạo của học sinh trong lớp.
noun

Sự khuất phục, sự nô dịch.

Ví dụ :

Đất nước đã trải qua nhiều năm khuất phục và bị kiểm soát hoàn toàn dưới ách thống trị của ngoại bang, người dân bị tước đoạt những quyền cơ bản.