verb🔗ShareTrét nhựa đường, rải nhựa đường. To coat with tar."The road crew was tarring the highway to repair the cracks. "Đội làm đường đang rải nhựa đường lên quốc lộ để sửa các vết nứt.materialsubstanceprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi nhọ, làm ô danh. To besmirch."The allegations tarred his name, even though he was found innocent."Những cáo buộc đó đã bôi nhọ thanh danh của anh ấy, mặc dù anh ấy được tuyên bố vô tội.characteractionsocietyattitudemoralpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng gói bằng tar, tạo file tar. To create a tar archive."The system administrator is tarring the log files to create a backup archive. "Người quản trị hệ thống đang đóng gói các tập tin nhật ký bằng tar để tạo một bản lưu trữ dự phòng.computingtechnologyutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trát hắc ín, sự bôi hắc ín. An application of tar."The road crew was responsible for the tarring of the driveway. "Đội thi công đường chịu trách nhiệm cho việc trát hắc ín lên lối lái xe vào nhà.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc