verb🔗ShareTrét nhựa đường, bôi hắc ín. To coat with tar."The road crew tarred the potholes to prevent further damage from the rain. "Đội làm đường trét nhựa đường vào những ổ gà để ngăn mưa làm đường hư hại thêm.materialsubstanceprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBôi nhọ, làm ô danh. To besmirch."The allegations tarred his name, even though he was found innocent."Những lời cáo buộc đó đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy, mặc dù anh ấy đã được tuyên bố vô tội.characterpoliticsnegativeattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng gói bằng tar. To create a tar archive."The IT team tarred the website files before upgrading the server. "Trước khi nâng cấp máy chủ, đội ngũ IT đã đóng gói các tập tin trang web bằng tar.computingtechnologyinternettechnicalutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc