Hình nền cho tarred
BeDict Logo

tarred

/tɑːrd/ /tɑrd/

Định nghĩa

verb

Trét nhựa đường, bôi hắc ín.

Ví dụ :

Đội làm đường trét nhựa đường vào những ổ gà để ngăn mưa làm đường hư hại thêm.