verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lăn bánh, di chuyển trên đường băng. To move an aircraft on the ground under its own power. Ví dụ : "taxi down the runway" Lăn bánh xuống đường băng. vehicle action technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi taxi, di chuyển bằng taxi. To travel by taxicab. Ví dụ : "After the meeting, he taxied to the train station to catch his ride home. " Sau cuộc họp, anh ấy đi taxi đến ga tàu để kịp chuyến tàu về nhà. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc