Hình nền cho thirties
BeDict Logo

thirties

/ˈθɝːɾiz/ /ˈθɜːɾiz/

Định nghĩa

noun

Những năm ba mươi, thập niên 30.

Ví dụ :

Bà tôi còn nhớ về cuộc Đại Khủng Hoảng những năm bà ở độ tuổi ba mươi, tức là những năm 1930.