
range
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

amplitude/ˈæm.plɪ.tud/
Biên độ tầm xa, tầm xa.

thirties/ˈθɝːɾiz/ /ˈθɜːɾiz/
Khoảng ba mươi độ, ngưỡng ba mươi.

sphere/sfɪə/ /sfɪɹ/
Phạm vi, lĩnh vực, địa hạt.

horizon/həˈɹaɪzən/
Chân trời, tầm nhìn, giới hạn.

widening/ˈwaɪdənɪŋ/
Mở rộng, nới rộng.

maximum/ˈmæksɪməm/
Tối đa, mức tối đa, cực đại.

jess/dʒɛs/
Phạm vi, Khả năng, Mức độ.

register/ˈɹɛdʒ.ɪs.tə/ /ˈɹɛdʒ.ɪs.tɚ/
Âm vực, quãng.

delimited/dɪˈlɪmɪtəd/
Giới hạn, có giới hạn, được phân định.

orb/ɔː(ɹ)b/ /oɹb/
Phạm vi, Lĩnh vực.