verb🔗ShareLàm cho có sắc thái, làm cho hài hòa. To give a particular tone to"The speaker toned down his voice to avoid waking the baby. "Người diễn giả hạ giọng xuống để tránh làm em bé thức giấc.stylecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm đổi màu, nhuộm màu. To change the colour of"The old photograph was toned sepia to give it an antique look. "Bức ảnh cũ đã được nhuộm màu nâu đỏ để tạo vẻ cổ điển.colorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm săn chắc, làm khỏe. To make (something) firmer"The workout regimen toned his muscles, making him stronger. "Chế độ tập luyện đó đã làm săn chắc cơ bắp của anh ấy, giúp anh ấy khỏe mạnh hơn.bodyphysiologyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHòa hợp, phối hợp. To harmonize, especially in colour"The artist carefully toned the background colours of the painting to create a soft, calming effect. "Người họa sĩ cẩn thận phối hợp màu sắc nền của bức tranh để tạo ra một hiệu ứng nhẹ nhàng và thư thái.colorartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên giọng, Giả giọng. To utter with an affected tone."She rolled her eyes and toned, "Oh, that's fascinating," when her brother started talking about video games again. "Cô ấy đảo mắt rồi lên giọng giả trân, "Ồ, thú vị thật đấy," khi anh trai lại bắt đầu nói về trò chơi điện tử.communicationlanguagesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSăn chắc, thon gọn. Having a (specified kind of) tone."high-toned"Cao giọng, hống hách.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSăn chắc, thon gọn. Having defined or firm muscles; fit"After his summer workout routine, Mark's arms were toned and strong. "Sau quá trình tập luyện mùa hè, cánh tay của Mark trở nên săn chắc và khỏe mạnh.appearancebodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc