Hình nền cho tormenting
BeDict Logo

tormenting

/tɔrˈmɛntɪŋ/ /tɔːrˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dày vò, hành hạ, làm khổ sở.

Ví dụ :

Đứa trẻ dày vò lũ ruồi bằng cách giật cánh của chúng.