BeDict Logo

transference

/ˈtɹansf(ə)ɹ(ə)ns/ /tɹænsˈfəɹəns/
Hình ảnh minh họa cho transference: Sự chuyển di, sự dời chỗ tình cảm.
noun

Vì ông chủ mới của Sarah làm cô ấy nhớ đến người cha tốt bụng và luôn ủng hộ cô, cô ấy đã trải qua sự chuyển di tình cảm, theo bản năng tin tưởng ông ấy và tìm kiếm sự chấp thuận từ ông ấy.