noun🔗ShareKiềng ba chân, giá ba chân. A three-legged structure; a tripod."The photographer used a tripos to steady their camera on the shaky ground. "Để giữ máy ảnh đứng vững trên mặt đất không bằng phẳng, nhiếp ảnh gia đã dùng một cái kiềng ba chân.structureitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKỳ thi cuối khóa, kỳ thi tốt nghiệp danh dự. (Cambridge University) Any of the final examinations for a BA honours degree.""After three years of intense study, she finally faced the daunting challenge of the Maths Tripos." "Sau ba năm học tập miệt mài, cuối cùng cô ấy cũng phải đối mặt với thử thách khó khăn của kỳ thi tốt nghiệp danh dự ngành Toán.educationachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDanh sách trúng tuyển. (Cambridge University) The list of successful candidates in such an examination."After the rigorous exams, everyone eagerly awaited the publication of the tripos, hoping to see their name on the list. "Sau những kỳ thi gắt gao, mọi người đều háo hức chờ đợi danh sách trúng tuyển (tripos) được công bố, hy vọng sẽ thấy tên mình trên đó.educationachievementlistChat với AIGame từ vựngLuyện đọc