Hình nền cho ugly
BeDict Logo

ugly

/ˈʌɡli/

Định nghĩa

noun

Sự xấu xí, vẻ xấu xí.

Ví dụ :

Sự xấu xí của căn nhà cũ, với lớp sơn bong tróc và những ô cửa sổ vỡ, khiến việc bán nó trở nên khó khăn.