adjective🔗ShareHiếm, Bất thường, Ít thấy. Rare; not readily found; unusual."Bald eagles are an uncommon sighting in this state"Đại bàng đầu trắng là một loài chim ít thấy ở bang này.qualitynaturebeingtypestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHiếm có, khác thường. Remarkable; exceptional."The diamond was of uncommon size"Viên kim cương này có kích thước lớn đến mức hiếm thấy.qualitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareHiếm có, lạ thường, khác thường. Exceedingly, exceptionally."The rain fell uncommonly hard, flooding the streets. "Mưa xuống đặc biệt lớn, làm ngập cả đường phố.qualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc