

undefiled
Định nghĩa
Từ liên quan
immaculate adjective
/ɪˈmækjəlɪt/
Tinh khiết, Hoàn hảo, Không tì vết.
corruption noun
/kəˈɹʌpʃən/
Tham nhũng, sự hủ bại.
"The politician's acceptance of expensive gifts was seen as a clear example of corruption. "
Việc chính trị gia nhận những món quà đắt tiền bị xem là một ví dụ điển hình của tham nhũng và sự hủ bại.