Hình nền cho valorous
BeDict Logo

valorous

/ˈvælərəs/ /ˈvælərəs/

Định nghĩa

adjective

Dũng cảm, quả cảm, anh dũng.

Ví dụ :

Người lính cứu hỏa dũng cảm đó đã dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy.