Hình nền cho valour
BeDict Logo

valour

/ˈvælə/ /ˈvælɚ/

Định nghĩa

noun

Giá trị.

Ví dụ :

Chiếc đồng hồ cổ có giá trị lớn vì nó là gia bảo của gia đình, được truyền từ đời này sang đời khác.
noun

Dũng khí, sự dũng cảm, lòng quả cảm.

Ví dụ :

Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời khi lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình bị mắc kẹt.
noun

Dũng sĩ, người dũng cảm.

A brave man; a man of valour.

Ví dụ :

Người lính cứu hỏa đã nhận được huân chương vì sự dũng cảm phi thường của mình trong việc cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy, anh ấy đúng là một dũng sĩ.