Hình nền cho vengeful
BeDict Logo

vengeful

/ˈvenʒ.fəl/

Định nghĩa

adjective

Hay trả thù, đầy hận thù.

Ví dụ :

Xiềng xích đã đứt, người tù giam giữ ánh mắt đầy hận thù về phía những kẻ đã bắt giữ mình.