adjective🔗ShareHay trả thù, đầy hận thù. Vindictive or wanting vengeance."His chains now broken, the prisoner turned a vengeful eye toward his former captors."Xiềng xích đã đứt, người tù giam giữ ánh mắt đầy hận thù về phía những kẻ đã bắt giữ mình.characteremotionattitudemoralnegativemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc