Hình nền cho tricked
BeDict Logo

tricked

/trɪkt/

Định nghĩa

verb

Bịp, lừa, đánh lừa, chơi xỏ.

Ví dụ :

Anh đã cố lừa tôi khi anh nói căn nhà đó được bán rẻ hơn giá trị thật.