noun🔗ShareKẻ ác, người độc hại. A deviant; a person who is hostile or destructive to society."The school bully was a malignant influence on the younger students. "Thằng bắt nạt ở trường là một kẻ ác gây ảnh hưởng xấu đến các em học sinh nhỏ tuổi hơn.personcharacternegativeinhumansocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười ủng hộ vua Charles I trong cuộc nội chiến Anh. A person who fought for Charles I in the English Civil War."During the English Civil War, the villagers largely sided with Parliament, viewing the local malignant as an unwelcome reminder of royal authority. "Trong cuộc nội chiến Anh, dân làng phần lớn đứng về phía Nghị viện, xem những người ủng hộ vua Charles I ở địa phương như một lời nhắc nhở khó chịu về quyền lực hoàng gia.historywarpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐộc hại, hiểm độc, có hại. Harmful, malevolent, injurious."malignant temper; malignant revenge; malignant infection"Tính khí độc hại; sự trả thù hiểm độc; bệnh nhiễm trùng ác tính.medicinecharacternegativediseasemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÁc tính, hiểm nghèo, gây chết người. Tending to produce death; threatening a fatal issue."a malignant tumor"Một khối u ác tính có thể gây chết người.medicinediseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc