Hình nền cho watercraft
BeDict Logo

watercraft

/ˈwɔtɚkɹæft/

Định nghĩa

noun

Tàu thuyền, phương tiện đường thủy.

Ví dụ :

Bến cảng đầy ắp các loại tàu thuyền, từ thuyền đánh cá nhỏ đến tàu chở hàng lớn.