Hình nền cho waxings
BeDict Logo

waxings

/ˈwæksɪŋz/

Định nghĩa

noun

Sự bôi sáp, sự đánh bóng.

Ví dụ :

Những lần đánh bóng của người thợ mộc đã làm nổi bật vẻ đẹp và độ bóng tự nhiên của chiếc bàn gỗ cũ.