Hình nền cho wealthier
BeDict Logo

wealthier

/ˈwɛlθiər/ /ˈwɛlθijər/

Định nghĩa

adjective

Giàu có, sung túc, phát đạt.

Ví dụ :

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy trở nên giàu có hơn cả những gì cô ấy từng mơ ước.