Hình nền cho whitethroats
BeDict Logo

whitethroats

/ˈwaɪθroʊts/ /ˈʍaɪθroʊts/

Định nghĩa

noun

Chích chòe than.

Sylvia communis, a species of typical warbler.

Ví dụ :

Trong chuyến đi ngắm chim, chúng tôi rất hào hứng khi thấy những con chích chòe than lượn lách giữa các bụi cây, nhận ra chúng nhờ tiếng hót đặc trưng và những vệt trắng trên cổ.