Hình nền cho warbler
BeDict Logo

warbler

/ˈwɔː(ɹ)blə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Chích, chim chích.

Ví dụ :

Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi nghe thấy tiếng hót tuyệt vời của một chú chim chích bé xíu chuyền cành qua những tán cây.