BeDict Logo

abrogated

/ˈæbɹəˌɡeɪtɪd/ /ˈæbɹəˌɡeɪɾɪd/
Hình ảnh minh họa cho abrogated: Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ.
verb

Hội đồng trường đã bãi bỏ quy định về đồng phục cũ và thay thế bằng một bộ quy tắc hiện đại và thoải mái hơn.