BeDict Logo

aluminosilicates

/ˌæljumɪnoʊˈsɪlɪkeɪts/ /ˌæləmɪnoʊˈsɪlɪkeɪts/
Hình ảnh minh họa cho aluminosilicates: Silicat nhôm.
noun

Nhiều loại đá phổ biến, như đá granite và đất sét, chứa các khoáng chất silicat nhôm, chúng góp phần tạo nên độ cứng và cấu trúc của đá nhờ thành phần hóa học phức tạp của chúng (trong đó một phần silicon đã được thay thế bằng nhôm, và được cân bằng điện tích bởi các ion natri, kali hoặc canxi).